Máy nén khí không dầu AUWII:
Giải pháp khí sạch Class 0 cho hệ thống AAS, ICP-MS và ICP-OES
Trong phân tích quang phổ và khối phổ hiện đại, một tạp chất nhỏ cũng có thể dẫn đến sai số hàng tỷ đồng hoặc làm hỏng các sensor nhạy cảm. Vạn Đạt Science Technical mang đến dòng máy nén khí không dầu AUWII – thiết bị phụ trợ chuyên dụng được thiết kế để cung cấp nguồn khí nén khô, sạch tuyệt đối và áp suất ổn định cho các hệ thống AAS, ICP-MS, ICP-OES và Termovap Sample Concentrator (Máy cô mẫu khí thổi).
Khác với các dòng máy nén khí công nghiệp thông thường, AUWII ứng dụng công nghệ Piston kép nằm ngang đối xứng (Balanced Opposed Arrangement) kết hợp cùng bình tích áp bằng thép không gỉ (Stainless Steel), giúp triệt tiêu hoàn toàn rủi ro nhiễm dầu và rỉ sét từ bên trong. Với hệ thống xả nước tự động (Automatic drainage) và bộ tách nước ly tâm tích hợp, thiết bị đảm bảo hiệu suất vận hành liên tục 24/7, hoạt động siêu êm dưới 60dB, đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn khắt khe nhất về độ tinh khiết khí trong môi trường phòng thí nghiệm tại Việt Nam.
Những đặc điểm kỹ thuật này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các hệ thống phân tích như AAS, ICP-MS và ICP-OES đòi hỏi nguồn khí sạch và ổn định tuyệt đối để tránh sai lệch kết quả đo.
Vì sao hệ thống AAS, ICP-MS và ICP-OES bắt buộc sử dụng máy nén khí không dầu đạt chuẩn Class 0?
Hệ thống AAS và ICP-MS đòi hỏi nguồn khí nén đạt tiêu chuẩn sạch tuyệt đối (Class 0) để ngăn chặn sự nhiễm bẩn hydrocarbon và hơi ẩm, những tác nhân trực tiếp gây sai lệch kết quả phân tích nồng độ vết và làm hỏng hệ thống phun sương mẫu (nebulizer).
Máy nén khí AUWII được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn các rủi ro kỹ thuật này thông qua cấu trúc vận hành không dầu và hệ thống xử lý khí đa tầng tích hợp.
Loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhiễm dầu (Oil-free Class 0) bảo vệ đầu đốt và hệ quang học
Trong các phép đo phổ hấp dụng nguyên tử (AAS), chỉ một lượng nhỏ hơi dầu lọt vào dòng khí hỗ trợ cháy có thể làm thay đổi đặc tính ngọn lửa, dẫn đến hiện tượng nhiễu nền (background interference) và sai số định lượng. AUWII sử dụng đầu nén piston kép với lớp phủ tự bôi trơn, đảm bảo dòng khí đầu ra không chứa phân tử dầu, giúp bảo vệ các sensor nhạy cảm và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống quang học đắt tiền của thiết bị phân tích.
Kiểm soát độ ẩm tuyệt đối nhằm duy trì sự ổn định của plasma và tín hiệu phân tích
Độ ẩm là kẻ thù số một của hệ thống ICP-MS, nơi hơi nước có thể làm giảm nhiệt độ của dòng plasma argon, gây mất ổn định tín hiệu phân tích. Dòng máy nén khí AUWII (đặc biệt là model AA*A) ứng dụng bộ tách nước ly tâm trục vít (centrifugal dehydrator) kết hợp cùng hệ thống tách nước điện tử (electronic water removal) giúp hạ điểm sương, đảm bảo khí nén luôn khô và tinh khiết ngay cả trong điều kiện phòng thí nghiệm có độ ẩm cao trên 80% tại Việt Nam.
Ngăn ngừa nhiễm bẩn thứ cấp từ bình chứa khí bằng thép không gỉ
Một khoảng trống thông tin mà người dùng thường bỏ qua là sự nhiễm bẩn thứ cấp từ bình chứa khí. Các dòng máy nén khí thông thường sử dụng bình thép sơn tĩnh điện dễ bị gỉ sét do nước ngưng tụ, tạo ra bụi kim loại siêu mịn làm nghẹt các cột sắc ký hoặc bộ phận phun mẫu. AUWII giải quyết triệt để vấn đề này bằng việc trang bị bình tích áp hoàn toàn bằng thép không gỉ (Stainless steel storage sink), duy trì nguồn khí sạch nguyên bản từ đầu nén đến điểm sử dụng.
Duy trì áp suất ổn định để đảm bảo quá trình phun sương đồng nhất và độ lặp lại cao
Hiệu suất của bộ phận phun sương mẫu (nebulizer) phụ thuộc trực tiếp vào sự ổn định của áp suất khí cấp. Với cơ chế Piston kép nằm ngang đối xứng (Balanced Opposed Arrangement), máy nén khí AUWII triệt tiêu các xung động áp suất, cung cấp dòng khí liên tục với độ dao động cực thấp. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc duy trì tốc độ phun mẫu đồng nhất.
Sự ổn định này có ý nghĩa then chốt đối với các phép phân tích yêu cầu tín hiệu liên tục và độ lặp lại cao như ICP-OES và ICP-MS.
Máy nén khí phòng thí nghiệm AUWII khác gì so với các dòng máy nén khí thông thường?
Dòng máy nén khí AUWII tích hợp 5 ưu thế kỹ thuật vượt trội bao gồm đầu nén piston kép đối xứng, bình chứa bằng thép không gỉ, hệ thống tách nước ly tâm, bộ lọc ba cấp và công nghệ giảm âm đa tầng.
Sự kết hợp giữa các thực thể linh kiện cao cấp này giúp thiết bị đạt hiệu suất nén từ 20L/phút đến 80L/phút trong khi vẫn duy trì độ ồn thấp và độ tinh khiết khí đạt chuẩn sử dụng cho các thiết bị phân tích nhạy cảm. Để hiểu vì sao các khác biệt cấu trúc này tạo ra nguồn khí sạch và khô ổn định trong thực tế vận hành, cần xem xét cơ chế xử lý độ ẩm của AUWII.
Cấu trúc piston kép nằm ngang đối xứng giúp triệt tiêu rung động và xung áp
Khác với các dòng piston đơn hoặc piston đứng thông thường, cấu trúc Piston kép nằm ngang đối xứng của AUWII giúp triệt tiêu lực quán tính sinh ra trong quá trình nén. Thiết kế này giảm thiểu rung động cơ khí xuống mức thấp nhất, giúp máy vận hành ổn định trong các phép phân tích yêu cầu tín hiệu liên tục và độ lặp lại cao, không gây hiện tượng cộng hưởng âm thanh, đồng thời kéo dài tuổi thọ của vòng seal piston tự bôi trơn.
Bình tích áp bằng thép không gỉ đảm bảo độ sạch nguyên bản của khí nén
AUWII trang bị bình chứa khí chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ chất lượng cao, giải quyết triệt để "nỗi đau" về bụi rỉ sét thường gặp ở các bình thép sơn tĩnh điện. Việc sử dụng vật liệu inox đảm bảo rằng không có tạp chất kim loại nào bị cuốn vào dòng khí nén, duy trì độ sạch nguyên bản của khí từ đầu nén đến cổng ra (outlet), bảo vệ tuyệt đối các cột sắc ký và hệ thống ống dẫn của máy AAS/ICP-MS.
Điều này giúp ngăn chặn các hạt kim loại siêu mịn xâm nhập vào hệ thống phun mẫu và quang học, vốn có thể gây nghẹt nebulizer (bộ phận phun sương mẫu) và làm suy giảm độ nhạy của phép phân tích.
Công nghệ giảm âm đa tầng và cơ chế treo độc lập cho môi trường phòng thí nghiệm
Độ ồn là yếu tố then chốt trong môi trường phòng thí nghiệm. AUWII sử dụng vật liệu hấp thụ âm thanh dạng "Nest Egg" (cấu trúc giống vỏ trứng) lót bên trong khoang máy, kết hợp cùng hệ thống treo giảm chấn độc lập cho đầu nén. Sự kết hợp này giúp kiểm soát tiếng ồn ở mức dưới 60dB, cho phép lắp đặt máy ngay cạnh bàn làm việc mà không gây ảnh hưởng đến sự tập trung của kỹ thuật viên.
Hệ thống lọc ba cấp tối ưu độ tinh khiết cho khí hỗ trợ và khí mang
Nguồn khí nén được đi qua hệ thống 3 tầng lọc chuyên dụng, loại bỏ hoàn toàn bụi mịn, hơi nước còn sót lại và các hạt sol khí (aerosol). Kết quả là dòng khí nén đạt độ tinh khiết cao đáp ứng các yêu cầu khắt khe về khí hỗ trợ (support gas) và khí mang (carrier gas) trong các quy trình phân tích hóa lý hiện đại.
Cơ chế xử lý độ ẩm và đảm bảo khí khô tuyệt đối của máy nén khí AUWII
Hệ thống xử lý ẩm của AUWII kết hợp giữa cơ chế tách nước ly tâm trục vít (Screw centrifugal) và sấy khô điện tử (Electronic dehydrator) để hạ thấp điểm sương của khí nén, ngăn chặn hoàn toàn sự ngưng tụ nước trong hệ thống dẫn khí.
Việc kiểm soát độ ẩm này không chỉ bảo vệ các bộ phận cơ khí khỏi gỉ sét mà còn đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu phân tích trong các ứng dụng nhạy cảm như ICP-MS hay cô mẫu dung môi.
Tách nước ly tâm trục vít làm mát bằng khí ngay sau quá trình nén
Khác với các bộ lọc xả đáy thông thường chỉ dựa trên màng lọc, AUWII ứng dụng lực ly tâm từ cấu trúc trục vít để xử lý dòng khí ngay khi vừa rời đầu nén. Dòng khí nén mang theo hơi ẩm được đẩy qua hệ thống cánh xoắn, tạo ra chuyển động xoáy tốc độ cao. Lực ly tâm đẩy các phân tử nước nặng hơn văng ra khỏi dòng khí và bám vào thành bộ phận tách, sau đó chảy xuống khoang chứa xả. Quy trình này cho phép loại bỏ đến 90% lượng nước lỏng tồn tại trong khí nén một cách cơ học trước khi đi vào các cấp lọc tinh hơn.
Nhờ đó, lượng hơi ẩm còn lại không đủ để gây ngưng tụ trong đường dẫn khí hoặc ảnh hưởng đến độ ổn định của plasma trong các hệ thống phân tích nhạy cảm.
Hệ thống sấy khô điện tử tích hợp cho môi trường có độ ẩm cao
Đối với các khu vực có độ ẩm không khí vượt mức 80% như tại Việt Nam, cơ chế tách cơ học là không đủ. Các model cao cấp của AUWII (như AA320A, AA530A) được trang bị hệ thống sấy khô điện tử tích hợp sử dụng môi chất Freon. Hệ thống này hoạt động tương tự một máy sấy lạnh thu nhỏ, làm lạnh dòng khí xuống mức nhiệt độ ngưng tụ để ép toàn bộ hơi ẩm chuyển sang trạng thái lỏng và tách bỏ. Đây là đặc điểm then chốt giúp khí đầu ra đạt độ khô lý tưởng, loại bỏ rủi ro nghẹt đầu đốt hoặc hỏng sensor do hơi nước tích tụ.
Cơ chế xả nước tự động vận hành liên tục 24/7 không cần thao tác thủ công
Nỗi đau lớn nhất của người dùng máy nén khí phòng lab là quên xả nước đáy bình, dẫn đến nước tràn vào đường ống. AUWII giải quyết triệt để vấn đề này bằng van xả điện tử tự động. Thiết bị tự động tính toán áp suất và lượng nước tích tụ để thực hiện chu kỳ xả mà không cần sự can thiệp thủ công. Tính năng "No need manual drainage" này cho phép các hệ thống phân tích vận hành liên tục 24/7, loại bỏ hoàn toàn sai số do độ ẩm biến thiên trong quá trình chạy mẫu kéo dài.
Bảo vệ đa tầng từ tách ly tâm đến hệ thống lọc ba cấp
Sau khi đi qua bộ tách nước ly tâm và sấy điện tử, khí nén tiếp tục được tinh lọc qua hệ thống lọc 3 cấp. Sự kết hợp này tạo ra một rào cản ngăn chặn đa tầng: từ giọt nước lớn, hơi ẩm li ti (aerosol) đến các hạt bụi mịn siêu hiển vi. Kết quả cuối cùng là nguồn khí đạt độ tinh khiết tối đa, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu khắt khe nhất của các thiết bị phổ kế thế hệ mới.
Hướng dẫn lựa chọn model máy nén khí AUWII phù hợp với từng hệ thống phân tích
Việc lựa chọn model máy nén khí AUWII tối ưu phụ thuộc vào ba tiêu chí cốt lõi: lưu lượng khí (L/phút), yêu cầu kiểm soát độ ẩm (Electronic water removal) và không gian lắp đặt (Silent box-type).
Bảng so sánh dưới đây cung cấp thông số định lượng giúp quản lý phòng thí nghiệm xác định thiết bị tương thích nhất với hệ thống AAS, ICP hoặc máy cô mẫu dung môi.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật các dòng máy nén khí AUWII
| Model | Lưu lượng (Flow) | Áp suất (Press) | Công suất (Power) | Đặc điểm cấu tạo & Tính năng chính |
|---|---|---|---|---|
| ACA320 | 20 L/phút | 0.05 ~ 3 kg | 250W | Piston kép không dầu, thiết kế dạng hộp siêu cách âm. |
| AA320 | 20 L/phút | 0.05 ~ 3 kg | 260W | Tích hợp hệ thống xả nước tự động (Automatic drainage). |
| AA320A | 20 L/phút | 0.05 ~ 3 kg | 320W | Xả nước tự động & Tách ẩm điện tử nội bộ. |
| AA530 | 30 L/phút | 0.05 ~ 5 kg | 600W | Công suất trung bình, xả nước tự động. |
| AA530A | 30 L/phút | 0.05 ~ 5 kg | 660W | Công suất trung bình & Tách ẩm điện tử nội bộ. |
| AA530Z | 50 L/phút | 0.05 ~ 5.5 kg | 800W | Hiệu suất cao, tối ưu cho vận hành cường độ lớn. |
| AA650 | 50 L/phút | 0.05 ~ 6 kg | 1250W | Lưu lượng lớn cho hệ thống phân tích tập trung. |
| AA780 | 80 L/phút | 0.05 ~ 7 kg | 1550W | Lưu lượng cực đại, phục vụ nhiều thiết bị đầu cuối. |
Từ các thông số trên, việc lựa chọn model AUWII phù hợp cần được đặt trong bối cảnh yêu cầu độ ẩm, không gian lắp đặt và quy mô thiết bị đầu cuối.
Lựa chọn model theo yêu cầu kiểm soát độ ẩm và điều kiện khí hậu
Đối với các phòng thí nghiệm tại khu vực có độ ẩm cao hoặc sử dụng cho thiết bị yêu cầu khí khô tuyệt đối như ICP-MS, các model có hậu tố "A" (AA320A, AA530A) là lựa chọn ưu tiên. Các model này được trang bị hệ thống Electronic water removal, giúp loại bỏ hơi ẩm triệt để hơn so với cơ chế tách nước vật lý thông thường, đảm bảo outlet luôn khô ráo và bảo vệ các cột phân tích nhạy cảm.
Lựa chọn model theo không gian lắp đặt và yêu cầu độ ồn
Nếu máy nén khí cần đặt trực tiếp trong phòng làm việc nhỏ hẹp, model ACA320 với thiết kế Box-type silent là giải pháp tối ưu. Cấu tạo dạng hộp kín kết hợp lớp xốp hấp thụ âm thanh giúp giảm thiểu tối đa tiếng ồn động cơ, tạo môi trường làm việc yên tĩnh mà vẫn đảm bảo lưu lượng 20 L/phút cho các thiết bị AAS đơn lẻ.
Lựa chọn theo quy mô thiết bị đầu cuối và tổng lưu lượng khí cần thiết
- Sử dụng cho 1 máy AAS/ICP đơn lẻ: Model AA320 hoặc AA320A (20 L/phút) đáp ứng vừa đủ nhu cầu mà vẫn tiết kiệm điện năng (250W-320W).
- Sử dụng cho hệ thống cô mẫu (Termovap) hoặc ICP-OES: Model AA530 hoặc AA530Z (30-50 L/phút) cung cấp áp suất lên tới 5.5 kg, đảm bảo dòng khí đủ mạnh cho quá trình bay hơi dung môi.
- Cấp khí tập trung cho cả phòng Lab: Model AA780 với lưu lượng 80 L/phút có khả năng cung cấp khí ổn định cho nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Vạn Đạt SCIENCE Technical – Đối tác giải pháp máy nén khí phòng thí nghiệm tại Việt Nam
Vạn Đạt SCIENCE Technical đảm nhiệm vai trò đối tác chiến lược của AUWII, chuyên cung cấp giải pháp khí nén sạch chuẩn Class 0 và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu cho các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và nhà máy dược phẩm.
Với bề dày kinh nghiệm trong ngành khoa học công nghệ, chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị mà còn mang đến giải pháp tích hợp hệ thống, đảm bảo sự tương thích tuyệt đối giữa máy nén khí AUWII và các thiết bị phân tích cao cấp như AAS, ICP-MS từ các hãng danh tiếng khác. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro vận hành và đảm bảo hệ thống phân tích hoạt động ổn định trong các quy trình chạy mẫu liên tục và dài hạn.
Tư vấn giải pháp dựa trên ứng dụng thực tế và tổng lưu lượng thiết bị
Tại Vạn Đạt, đội ngũ kỹ sư ứng dụng sẽ tiến hành khảo sát và tính toán chính xác tổng lưu lượng (L/phút) và áp suất (Bar) cần thiết dựa trên danh mục thiết bị của khách hàng. Chúng tôi lấp đầy "khoảng trống thông tin" bằng cách hướng dẫn người dùng phân biệt giữa model tiêu chuẩn và model có sấy khô điện tử (Electronic water removal), giúp tối ưu chi phí đầu tư trong khi vẫn đảm bảo độ bền cho các sensor và đầu đốt của hệ thống quang phổ.
Cam kết linh kiện chính hãng và quy trình bảo trì phòng ngừa định kỳ
Sự khác biệt của Vạn Đạt nằm ở hệ thống quản lý vật tư tiêu hao và linh kiện thay thế chính hãng AUWII luôn có sẵn tại kho. Các kỹ thuật viên được đào tạo bài bản sẽ thực hiện quy trình bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance), bao gồm kiểm tra độ kín của hệ thống piston, thay thế lõi lọc 3 cấp đúng định kỳ và hiệu chuẩn van xả tự động. Điều này giúp loại bỏ rủi ro hỏng hóc đột xuất, duy trì sự ổn định cho các phép phân tích vận hành liên tục 24/7.
Hỗ trợ lắp đặt, bàn giao kỹ thuật và đáp ứng tiêu chuẩn phòng thí nghiệm
Mỗi máy nén khí AUWII do Vạn Đạt cung cấp đều đi kèm với dịch vụ lắp đặt tận nơi, bao gồm việc thiết kế đường ống dẫn khí chống nhiễm khuẩn và kiểm tra điểm sương (Dew point) tại cổng ra. Chúng tôi cung cấp đầy đủ tài liệu hướng dẫn vận hành (SOP) và hồ sơ kỹ thuật phục vụ cho quá trình đánh giá ISO/IEC 17025 hoặc tiêu chuẩn GMP trong các nhà máy dược phẩm và thực phẩm.
Đối tác tin cậy trong hệ sinh thái thiết bị khoa học công nghệ
Bên cạnh thương hiệu AUWII, Vạn Đạt còn là nhà phân phối của các hãng công nghệ hàng đầu như EDWARDS (Bơm chân không), HANON (Thiết bị phân tích) và OHAUS (Cân chính xác). Sự am hiểu sâu rộng về đa dạng các thiết bị phòng thí nghiệm cho phép chúng tôi tư vấn giải pháp máy nén khí không chỉ là một thiết bị rời rạc, mà là một phần trong hệ thống vận hành đồng bộ, giúp khách hàng tối ưu hóa quy trình nghiên cứu và kiểm tra chất lượng.
Những câu hỏi dưới đây tập trung làm rõ các tình huống vận hành thực tế và rủi ro thường gặp khi lựa chọn và sử dụng máy nén khí cho phòng thí nghiệm.
Các câu hỏi thường gặp về máy nén khí phòng thí nghiệm AUWII
Mục phần này cung cấp các giải đáp ngắn gọn, chính xác về thông số vận hành, khả năng tương thích thiết bị và quy trình bảo trì máy nén khí AUWII.
Các câu trả lời được xây dựng dựa trên dữ liệu kỹ thuật thực tế nhằm hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn cho phòng thí nghiệm.
Máy nén khí AUWII có độ ồn bao nhiêu và có phù hợp đặt trong phòng Lab không?
Độ ồn của máy nén khí AUWII được kiểm soát ở mức dưới 60dB, tương đương với âm thanh của một cuộc hội thoại bình thường trong văn phòng.
Nhờ ứng dụng công nghệ giảm âm đa tầng "Nest Egg" và cơ chế treo giảm chấn độc lập (Independent suspension), thiết bị có thể lắp đặt ngay cạnh hệ thống AAS/ICP mà không gây ô nhiễm tiếng ồn, đảm bảo môi trường làm việc tập trung cho kỹ thuật viên.
Sự khác biệt cốt lõi giữa model AA320 và AA320A là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở hệ thống xử lý độ ẩm: model AA320A tích hợp bộ tách ẩm điện tử (Internal electronic water removal), trong khi AA320 chỉ sử dụng cơ chế xả nước tự động.
Dòng có hậu tố "A" (như AA320A, AA530A) sử dụng môi chất lạnh Freon để hạ thấp điểm sương, đảm bảo khí đầu ra khô tuyệt đối, đặc biệt phù hợp cho các vùng có độ ẩm cao hoặc thiết bị yêu cầu khí cực khô như ICP-MS.
Vì sao bình chứa khí của AUWII phải làm bằng thép không gỉ?
Bình chứa bằng thép không gỉ ngăn chặn hoàn toàn sự hình thành rỉ sét bên trong bình, bảo vệ độ tinh khiết của khí nén khỏi các tạp chất kim loại.
Trong môi trường có nước ngưng tụ, bình thép thông thường sẽ bị ăn mòn và tạo ra bụi gỉ sắt. Các hạt bụi này nếu đi vào hệ thống phân tích sẽ làm nghẹt bộ phận phun sương mẫu – (nebulizer) và gây hỏng hóc các sensor nhạy cảm của máy AAS hay ICP.
Người dùng có cần xả nước thủ công khi vận hành máy không?
Kỹ thuật viên không cần thực hiện xả nước thủ công vì máy nén khí AUWII đã được trang bị hệ thống xả nước tự động (Automatic drainage).
Thiết bị tự động tính toán và giải phóng lượng nước ngưng tụ theo chu kỳ vận hành. Tính năng này loại bỏ hoàn toàn rủi ro nước tràn vào đường ống dẫn khí do người dùng quên xả đáy bình, giúp bảo vệ an toàn tuyệt đối cho thiết bị phân tích phía sau.
Một máy nén khí AUWII có thể cấp khí cho bao nhiêu thiết bị cùng lúc?
Khả năng cấp khí đồng thời phụ thuộc vào lưu lượng (Flow rate) của model cụ thể và yêu cầu của thiết bị đầu cuối.
Ví dụ, model AA780 với lưu lượng 80 L/phút và áp suất lên đến 7kg có thể hỗ trợ cùng lúc nhiều hệ thống AAS hoặc máy cô mẫu dung môi. Đối với các thiết bị đơn lẻ như một máy ICP-OES, các model có lưu lượng 30-50 L/phút (AA530, AA650) là giải pháp phù hợp nhất.
Điều gì xảy ra nếu sử dụng máy nén khí có dầu cho ICP-MS hoặc ICP-OES?
Việc sử dụng máy nén khí có dầu có thể gây nhiễm hydrocarbon và hơi ẩm vào dòng khí, làm mất ổn định plasma, tăng nhiễu nền và dẫn đến sai lệch nghiêm trọng kết quả phân tích.
Về lâu dài, dầu và hơi nước còn có thể làm nghẹt nebulizer (bộ phận phun sương mẫu), hỏng cone và sensor nhạy cảm, gây thiệt hại lớn về chi phí bảo trì và thay thế linh kiện cho hệ thống ICP.
Xem thêm giải pháp tại vandatscitech.com hoặc Liên hệ hỗ trợ
Tiếng Việt
Tiếng Anh
